TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Rãnh tiếng Nhật là gì?

"rãnh" trong tiếng Nhật là 溝 (みぞ) (danh từ), どぶ (danh từ), 側溝 (そっこう) (danh từ).

溝(みぞ) Danh từ

みぞmizo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hào, rãnh.

Xem đầy đủ từ "溝": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

どぶ Danh từ

dobu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rãnh.

Xem đầy đủ từ "どぶ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

側溝(そっこう) Danh từ

そっこうsokkō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hào, rãnh.

Xem đầy đủ từ "側溝": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

排水溝(はいすいこう) Danh từ

はいすいこうhaisuikō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rãnh.

Xem đầy đủ từ "排水溝": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rãnh tiếng Nhật là gì?

"rãnh" trong tiếng Nhật là 溝 (みぞ) (danh từ), どぶ (danh từ), 側溝 (そっこう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.