TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Rượu sữa ngựa tiếng Nhật là gì?

"rượu sữa ngựa" trong tiếng Nhật là クミス (danh từ), 馬乳酒 (ばにゅうしゅ) (danh từ).

クミス Danh từ

kumisu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rượu sữa ngựa.

Xem đầy đủ từ "クミス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

馬乳酒(ばにゅうしゅ) Danh từ

ばにゅうしゅbanyūshuHán Việt: MÃ NHŨ TỬU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rượu sữa ngựa.

Xem đầy đủ từ "馬乳酒": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rượu sữa ngựa tiếng Nhật là gì?

"rượu sữa ngựa" trong tiếng Nhật là クミス (danh từ), 馬乳酒 (ばにゅうしゅ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.