TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Rào chắn tiếng Nhật là gì?

"rào chắn" trong tiếng Nhật là 道路封鎖 (どうろふうさ) (danh từ), 壁 (かべ) (danh từ).

道路封鎖(どうろふうさ) Danh từ

どうろふうさdōrofūsa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rào chắn.

Xem đầy đủ từ "道路封鎖": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

壁(かべ) Danh từ

かべkabeHán Việt: BÍCHJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tường; rào chắn.

  • 水をあやつる魔法使い。分厚い水の壁をつくり敵を押しつぶす。 Thủy thuật sĩ dùng bức vách nước dập đối thủ.

Xem đầy đủ từ "壁": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rào chắn tiếng Nhật là gì?

"rào chắn" trong tiếng Nhật là 道路封鎖 (どうろふうさ) (danh từ), 壁 (かべ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.