TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ráy tai tiếng Nhật là gì?

"ráy tai" trong tiếng Nhật là 耳垢 (みみあか) (danh từ), 耳くそ (みみくそ) (danh từ).

耳垢(みみあか) Danh từ

みみあかmimiaka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ráy, ráy tai.

Xem đầy đủ từ "耳垢": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

耳(みみ)くそ Danh từ

みみくそmimikuso giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ráy, ráy tai.

Xem đầy đủ từ "耳くそ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ráy tai tiếng Nhật là gì?

"ráy tai" trong tiếng Nhật là 耳垢 (みみあか) (danh từ), 耳くそ (みみくそ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.