TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Rương hành lý tiếng Nhật là gì?

"rương hành lý" trong tiếng Nhật là スーツケース (danh từ), トランク (danh từ).

スーツケース Danh từ

sūtsukēsuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Va li, rương hành lý.

Xem đầy đủ từ "スーツケース": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

トランク Danh từ

toranku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cốp, va li, rương hành lý.

Xem đầy đủ từ "トランク": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rương hành lý tiếng Nhật là gì?

"rương hành lý" trong tiếng Nhật là スーツケース (danh từ), トランク (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.