Từ tiếng Việt sang tiếng Nhật: "… tiếng Nhật là gì" — trang 42
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Nhật xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 42/75
- phân đoạn
- phéc-mơ-tuya
- phép bói bài
- phép chia
- phép chính tả
- phép cộng
- phép lạ
- phép lịch sự
- phép mầu
- phép nhân
- phép toán số học
- phép trừ
- phép tính biến phân
- phép đảo chữ
- phép ẩn dụ
- phê bình
- phê chuẩn
- phê phán
- phí
- phí gửi
- phí vận chuyển
- phía
- phía bên kia
- phía bên này
- phía dưới
- phía kia
- phía này
- phía sau
- phía trong cùng
- phía trên
- phía trước
- phía tây bắc
- phía tây nam
- phía đó
- phía đông bắc
- phía đông nam
- phía đối diện
- phím dài
- phím khoảng cách
- phím lùi
- phím thoát
- phím tắt
- phòng
- phòng bí thư
- phòng bưu điện
- phòng bệnh hơn chữa bệnh
- phòng cho thuê
- phòng chăm sóc tích cực
- phòng chống tội phạm
- phòng chờ
- phòng chứa đồ
- phòng giặt là
- phòng hoà nhạc
- phòng hút thuốc
- phòng hướng dẫn
- phòng học
- phòng họp
- phòng khách
- phòng khách kiểu nhật
- phòng khám
- phòng khám bệnh
- phòng không
- phòng làm việc
- phòng lễ tân
- phòng ngủ
- phòng ngừa
- phòng ngự
- phòng săn sóc tích cực
- phòng thí nghiệm
- phòng thông tin
- phòng thủ
- phòng thủ dân sự
- phòng trà
- phòng trải chiếu tatami
- phòng trọ
- phòng tập thể dục
- phòng tắm
- phòng tắm hơi
- phòng vé
- phòng vệ
- phòng ăn
- phòng đọc sách
- phòng đợi
- phòng ở
- phó
- phó chủ tịch
- phó giáo sư
- phó hiệu trưởng
- phó mát
- phó mặc
- phó thủ
- phó thủ tướng
- phó tế
- phó tổng thống
- phó từ
- phóng hỏa
- phóng thích
- phóng tinh
- phóng viên
- phóng xạ
- phô mai
- phô mai tươi
- phô trương
- phôi
- phôn
- phù
- phù du
- phù dâu
- phù hiệu
- phù hiệu áo giáp
- phù hợp
- phù thuỷ
- phù thủy
- phù trợ
- phú sĩ
- phúc lợi
- phúc lợi công cộng
- phúc mạc
- phúng dụ
- phút
- phơi
- phơi khô
- phương
- phương bắc
- phương châm
- phương diện
- phương hướng
- phương ngôn
- phương ngôn học
- phương ngữ
- phương ngữ học
- phương ngữ kansai
- phương pháp
- phương pháp giáo dục
- phương pháp khoa học
- phương pháp luận
- phương pháp thử và sai
- phương sách
- phương thức
- phương tiện
- phương tiện giao thông
- phương trình
- phương trình hoá học
- phương trình vi phân
- phương trình vi phân thường
- phương tây
- phương án
- phương đông
- phường
- phường hội
- phạm
- phạm lỗi
- phạm thiên
- phạm trù
- phạm tội
- phạm vi
- phạm vi công cộng
- phạm vi ảnh hưởng
- phạn ngữ
- phạt
- phạt đền
- phải
- phải không
- phải lòng
- phải trái
- phải trả
- phản anh hùng
- phản bội
- phản chiến
- phản chiếu
- phản chứng
- phản cách mạng
- phản gián
- phản kháng
- phản loạn
- phản vật chất
- phản xạ
- phản xạ có điều kiện
- phản đề
- phản địa đàng
- phản đối
- phản động
- phản ứng
- phản ứng dây chuyền
- phản ứng hóa học
- phản ứng hạt nhân
- phấn
- phấn chấn
- phấn hoa
- phấn viết
- phấn đấu
- phần
- phần bổ trợ
- phần cuối
- phần còn lại
- phần cứng
- phần dư
- phần kết
- phần lan
- phần lớn