TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Rừng mưa nhiệt đới tiếng Nhật là gì?

"rừng mưa nhiệt đới" trong tiếng Nhật là 熱帯雨林 (ねったいうりん) (danh từ).

熱帯雨林(ねったいうりん) Danh từ

ねったいうりんnettaiurinHán Việt: NHIỆT ĐỚI VŨ LÂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rừng mưa nhiệt đới.

  • 熱帯雨林は残されるべきだ。 Rừng mưa nhiệt đới cần được bảo tồn.

Xem đầy đủ từ "熱帯雨林": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rừng mưa nhiệt đới tiếng Nhật là gì?

"rừng mưa nhiệt đới" trong tiếng Nhật là 熱帯雨林 (ねったいうりん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.