TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Riêng biệt tiếng Nhật là gì?

"riêng biệt" trong tiếng Nhật là 別 (べつ) (danh từ), 別々 (べつべつ) (tính từ đuôi na).

別(べつ) Danh từ

べつbetsuHán Việt: BIỆTJLPT N4 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Khác, riêng, riêng biệt.

Xem đầy đủ từ "別": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

別々(べつべつ) Tính từ đuôi na

べつべつbetsubetsuHán Việt: BIỆT BIỆTJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Riêng rẽ, riêng biệt.

Xem đầy đủ từ "別々": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Riêng biệt tiếng Nhật là gì?

"riêng biệt" trong tiếng Nhật là 別 (べつ) (danh từ), 別々 (べつべつ) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.