TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Rớt tiếng Nhật là gì?

"rớt" trong tiếng Nhật là 落ちる (おちる) (động từ).

落(お)ちる Động từ

おちるochiruJLPT N4 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Rơi, rớt, ngã.

Xem đầy đủ từ "落ちる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rớt tiếng Nhật là gì?

"rớt" trong tiếng Nhật là 落ちる (おちる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).