Rành mạch tiếng Nhật là gì?
"rành mạch" trong tiếng Nhật là はっきり (phó từ).
はっきり Phó từ
hakkiriJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rõ ràng, rành mạch.
Câu hỏi thường gặp
Rành mạch tiếng Nhật là gì?
"rành mạch" trong tiếng Nhật là はっきり (phó từ).
"rành mạch" trong tiếng Nhật là はっきり (phó từ).
hakkiriJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rõ ràng, rành mạch.
"rành mạch" trong tiếng Nhật là はっきり (phó từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.