TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Rác tiếng Nhật là gì?

"rác" trong tiếng Nhật là ゴミ (danh từ), ガラクタ (danh từ).

ゴミ Danh từ

gomiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rác.

  • ここにゴミ捨てるべからず。 Không được vứt rác ở đây.
  • はい、今すぐゴミを出しに行きます。 Vâng, tôi đi đổ rác đây.

Xem đầy đủ từ "ゴミ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ガラクタ Danh từ

garakuta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rác.

Xem đầy đủ từ "ガラクタ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rác tiếng Nhật là gì?

"rác" trong tiếng Nhật là ゴミ (danh từ), ガラクタ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.