TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Rút lui tiếng Nhật là gì?

"rút lui" trong tiếng Nhật là 引退 (いんたい) (danh từ).

引退(いんたい) Danh từ

いんたいintaiHán Việt: DẪN THOÁIJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự nghỉ hưu, giải nghệ, rút lui.

Xem đầy đủ từ "引退": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rút lui" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rút lui tiếng Nhật là gì?

"rút lui" trong tiếng Nhật là 引退 (いんたい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.