TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Rượu vàng tiếng Nhật là gì?

"rượu vàng" trong tiếng Nhật là ワイン (danh từ).

ワイン Danh từ

wainJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rượu vang, rượu vàng.

Xem đầy đủ từ "ワイン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rượu vàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rượu vàng tiếng Nhật là gì?

"rượu vàng" trong tiếng Nhật là ワイン (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.