Rừng rậm tiếng Nhật là gì?
"rừng rậm" trong tiếng Nhật là 密林 (みつりん) (danh từ), ジャングル (danh từ).
密林 Danh từ
みつりんmitsurinHán Việt: MẬT LÂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rừng, rừng rậm.
ジャングル Danh từ
janguru giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rừng rậm, rừng.
Câu hỏi thường gặp
Rừng rậm tiếng Nhật là gì?
"rừng rậm" trong tiếng Nhật là 密林 (みつりん) (danh từ), ジャングル (danh từ).