Rỉ mật tiếng Nhật là gì?
"rỉ mật" trong tiếng Nhật là 糖蜜 (とうみつ) (danh từ).
糖蜜 Danh từ
とうみつtōmitsu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rỉ mật, rỉ đường.
Câu hỏi thường gặp
Rỉ mật tiếng Nhật là gì?
"rỉ mật" trong tiếng Nhật là 糖蜜 (とうみつ) (danh từ).
"rỉ mật" trong tiếng Nhật là 糖蜜 (とうみつ) (danh từ).
とうみつtōmitsu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rỉ mật, rỉ đường.
"rỉ mật" trong tiếng Nhật là 糖蜜 (とうみつ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.