Rời đi tiếng Nhật là gì?
"rời đi" trong tiếng Nhật là 去る (さる) (động từ), 発つ (たつ) (động từ).
去る Động từ
さるsaruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Rời đi, bỏ đi.
発つ Động từ
たつtatsuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Khởi hành, lên đường, rời đi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rời đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rời đi tiếng Nhật là gì?
"rời đi" trong tiếng Nhật là 去る (さる) (động từ), 発つ (たつ) (động từ).