TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Rời đi tiếng Nhật là gì?

"rời đi" trong tiếng Nhật là 去る (さる) (động từ), 発つ (たつ) (động từ).

去(さ)る Động từ

さるsaruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Rời đi, bỏ đi.

Xem đầy đủ từ "去る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

発(た)つ Động từ

たつtatsuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Khởi hành, lên đường, rời đi.

Xem đầy đủ từ "発つ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rời đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rời đi tiếng Nhật là gì?

"rời đi" trong tiếng Nhật là 去る (さる) (động từ), 発つ (たつ) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).