TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Rên rỉ tiếng Nhật là gì?

"rên rỉ" trong tiếng Nhật là うめく (động từ).

うめく Động từ

umeku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rên rỉ.

  • その男は苦痛でうめいた。 Người đàn ông đó đã rên rỉ trong đau đớn.
  • 樫の老木が嵐にうめいている。 Cây sồi già rên rỉ trong cơn bão.

Xem đầy đủ từ "うめく": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rên rỉ tiếng Nhật là gì?

"rên rỉ" trong tiếng Nhật là うめく (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.