Sai khác tiếng Nhật là gì?
"sai khác" trong tiếng Nhật là 相違 (そうい) (danh từ).
相違 Danh từ
そういsōiJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sự khác nhau, sai khác.
Câu hỏi thường gặp
Sai khác tiếng Nhật là gì?
"sai khác" trong tiếng Nhật là 相違 (そうい) (danh từ).
"sai khác" trong tiếng Nhật là 相違 (そうい) (danh từ).
そういsōiJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sự khác nhau, sai khác.
"sai khác" trong tiếng Nhật là 相違 (そうい) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.