TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Rút tiếng Nhật là gì?

"rút" trong tiếng Nhật là 取り消す (とりけす) (động từ), 引き出す (ひきだす) (động từ).

取(と)り消(け)す Động từ

とりけすtorikesuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thu hồi, rút, rút lại.

  • 私がけちだと言ったことを取り消しなさい。 Bạn bảo tôi keo kiệt đúng không? Hãy rút lại mấy lời đó đi.
  • 僕がけちだといったことを取り消しなさい。 Bạn bảo tôi keo kiệt đúng không? Hãy rút lại mấy lời đó đi.

Xem đầy đủ từ "取り消す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

引(ひ)き出(だ)す Động từ

ひきだすhikidasuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rút.

  • 太郎は銀行から一万円引き出した。 Taro đã rút 10000 yên từ ngân hàng.

Xem đầy đủ từ "引き出す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rút tiếng Nhật là gì?

"rút" trong tiếng Nhật là 取り消す (とりけす) (động từ), 引き出す (ひきだす) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.