Rủ tiếng Nhật là gì?
"rủ" trong tiếng Nhật là 誘う (さそう) (động từ).
誘う Động từ
さそうsasouJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Mời, rủ.
Câu hỏi thường gặp
Rủ tiếng Nhật là gì?
"rủ" trong tiếng Nhật là 誘う (さそう) (động từ).
"rủ" trong tiếng Nhật là 誘う (さそう) (động từ).
さそうsasouJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Mời, rủ.
"rủ" trong tiếng Nhật là 誘う (さそう) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.