Rốc két tiếng Nhật là gì?
"rốc két" trong tiếng Nhật là ロケット (danh từ).
ロケット Danh từ
rokettoJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động cơ tên lửa, rốc két.
Câu hỏi thường gặp
Rốc két tiếng Nhật là gì?
"rốc két" trong tiếng Nhật là ロケット (danh từ).
"rốc két" trong tiếng Nhật là ロケット (danh từ).
rokettoJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động cơ tên lửa, rốc két.
"rốc két" trong tiếng Nhật là ロケット (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.