TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Rượu nho đỏ tiếng Nhật là gì?

"rượu nho đỏ" trong tiếng Nhật là 赤ワイン (あかワイン) (danh từ), 赤葡萄酒 (あかぶどうしゅ) (danh từ).

赤(あか)ワイン Danh từ

あかワインakawain giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rượu nho đỏ.

Xem đầy đủ từ "赤ワイン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

赤葡萄酒(あかぶどうしゅ) Danh từ

あかぶどうしゅakabudōshuHán Việt: XÍCH BỒ ĐÀO TỬU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rượu nho đỏ.

Xem đầy đủ từ "赤葡萄酒": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rượu nho đỏ tiếng Nhật là gì?

"rượu nho đỏ" trong tiếng Nhật là 赤ワイン (あかワイン) (danh từ), 赤葡萄酒 (あかぶどうしゅ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.