Răng nanh tiếng Nhật là gì?
"răng nanh" trong tiếng Nhật là 牙 (きば) (danh từ), 犬歯 (けんし) (danh từ), 糸切り歯 (いときりば) (danh từ).
牙 Danh từ
きばkibaHán Việt: NHA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Răng nanh, nanh, ngà.
犬歯 Danh từ
けんしkenshiHán Việt: KHUYỂN XỈ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Răng nanh.
糸切り歯 Danh từ
いときりばitokiriba giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Răng nanh.
Câu hỏi thường gặp
Răng nanh tiếng Nhật là gì?
"răng nanh" trong tiếng Nhật là 牙 (きば) (danh từ), 犬歯 (けんし) (danh từ), 糸切り歯 (いときりば) (danh từ).