TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sai lầm tiếng Nhật là gì?

"sai lầm" trong tiếng Nhật là 間違い (まちがい) (danh từ), あら (danh từ).

間違(まちが)い Danh từ

まちがいmachigaiJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lỗi, sai lầm.

  • 彼女は間違いに気づかなかった。 Cô ấy đã không ý thức được sai lầm của mình.
  • 彼女は不注意な間違いにまごついて、わっと泣き出した。 Bối rối vì sai lầm của mình, cô ấy đã bật khóc.

Xem đầy đủ từ "間違い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

あら Danh từ

araJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sai lầm.

  • 彼はいつも他人のあらを探している。 Anh ta luôn luôn truy tìm những sai lầm của người khác.

Xem đầy đủ từ "あら": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sai lầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sai lầm tiếng Nhật là gì?

"sai lầm" trong tiếng Nhật là 間違い (まちがい) (danh từ), あら (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.