TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Rưỡi tiếng Nhật là gì?

"rưỡi" trong tiếng Nhật là 時半 (じはん) (hậu tố), 半 (はん) (danh từ).

時半(じはん) Hậu tố

じはんjihanHán Việt: THỜI BÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rưỡi.

  • 私は六時半に起きる。 Tôi dậy lúc 6 rưỡi.
  • でも11時半近くですよ。 Cơ mà bây giờ đã sắp mười một rưỡi rồi.

Xem đầy đủ từ "時半": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

半(はん) Danh từ

はんhanHán Việt: BÁNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nửa, rưỡi (三時半 — ba giờ rưỡi)

  • 授業が始まるのは8時半からだ。 Lớp không bắt đầu cho đến 8 rưỡi

Xem đầy đủ từ "半": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rưỡi tiếng Nhật là gì?

"rưỡi" trong tiếng Nhật là 時半 (じはん) (hậu tố), 半 (はん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.