TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Rẽ tiếng Nhật là gì?

"rẽ" trong tiếng Nhật là 曲がる (まがる) (động từ).

曲(ま)がる Động từ

まがるmagaruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rẽ (曲がり角を右に曲がる — rẽ phải ở góc đường)

  • 道なりに進んで、三つ目の交差点を左に曲がって下さい。 Đi dọc theo con phố và rẽ trái ở nút giao thứ ba.
  • 次のかどで左に曲がって。 Hãy rẽ trái ở góc phố tới.

Xem đầy đủ từ "曲がる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rẽ tiếng Nhật là gì?

"rẽ" trong tiếng Nhật là 曲がる (まがる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.