Rêu học tiếng Nhật là gì?
"rêu học" trong tiếng Nhật là 蘚苔学 (せんたいがく) (danh từ).
蘚苔学 Danh từ
せんたいがくsentaigaku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rêu học.
Câu hỏi thường gặp
Rêu học tiếng Nhật là gì?
"rêu học" trong tiếng Nhật là 蘚苔学 (せんたいがく) (danh từ).
"rêu học" trong tiếng Nhật là 蘚苔学 (せんたいがく) (danh từ).
せんたいがくsentaigaku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rêu học.
"rêu học" trong tiếng Nhật là 蘚苔学 (せんたいがく) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.