TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Răng tiếng Nhật là gì?

"răng" trong tiếng Nhật là 歯 (は) (danh từ).

歯(は) Danh từ

はhaHán Việt: XỈJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Răng.

  • 歯が痛い。 Tôi bị đau răng.
  • 「僕の歯はとっても弱くってりんごはかめません」と男の子は言いました。 Cậu bé nói: "Răng em yếu đến mức còn không thể cắn nổi một quả táo."

Xem đầy đủ từ "歯": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Răng tiếng Nhật là gì?

"răng" trong tiếng Nhật là 歯 (は) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.