Rõ ràng tiếng Nhật là gì?
"rõ ràng" trong tiếng Nhật là 明らか (あきらか) (tính từ đuôi na), 明白 (めいはく) (tính từ đuôi na), はっきり (phó từ).
明らか Tính từ đuôi na
あきらかakirakaJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rõ ràng.
- 彼がやましいのは明らかだ。 Rõ ràng là anh ấy đang cảm thấy có lỗi.
- 明らかに、彼は嘘をついている。 Rõ ràng ông ta đang nói dối.
明白 Tính từ đuôi na
めいはくmeihakuHán Việt: MINH BẠCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Minh bạch, rõ ràng.
はっきり Phó từ
hakkiriJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rõ ràng, rành mạch.
当たり前 Danh từ
あたりまえatarimaeJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rõ ràng.
明確 Tính từ đuôi na
めいかくmeikakuHán Việt: MINH XÁCJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rõ ràng.
Câu hỏi thường gặp
Rõ ràng tiếng Nhật là gì?
"rõ ràng" trong tiếng Nhật là 明らか (あきらか) (tính từ đuôi na), 明白 (めいはく) (tính từ đuôi na), はっきり (phó từ).