TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Rào cản ngôn ngữ tiếng Nhật là gì?

"rào cản ngôn ngữ" trong tiếng Nhật là 言葉の壁 (ことばのかべ) (cụm từ).

言葉(ことば)の壁(かべ) Cụm từ

ことばのかべkotobanokabe giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rào cản ngôn ngữ.

Xem đầy đủ từ "言葉の壁": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rào cản ngôn ngữ tiếng Nhật là gì?

"rào cản ngôn ngữ" trong tiếng Nhật là 言葉の壁 (ことばのかべ) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.