TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Rừng tiếng Nhật là gì?

"rừng" trong tiếng Nhật là 森 (もり) (danh từ), 密林 (みつりん) (danh từ), 森林 (しんりん) (danh từ).

森(もり) Danh từ

もりmoriHán Việt: ĐỖJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rừng.

  • その老人は森の中で道に迷ったのですか。 Có phải ông già đã bị lạc trong rừng không?
  • その少年は森の中で道に迷った。 Chàng trai lạc đường trong rừng.

Xem đầy đủ từ "森": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

密林(みつりん) Danh từ

みつりんmitsurinHán Việt: MẬT LÂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rừng, rừng rậm.

Xem đầy đủ từ "密林": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

森林(しんりん) Danh từ

しんりんshinrinJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rừng.

  • カナダは森林資源が豊富である。 Canada sở hữu tài nguyên rừng giàu có.

Xem đầy đủ từ "森林": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

林(はやし) Danh từ

はやしhayashiHán Việt: LÂMJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rừng.

Xem đầy đủ từ "林": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ジャングル Danh từ

janguru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rừng rậm, rừng.

Xem đầy đủ từ "ジャングル": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rừng tiếng Nhật là gì?

"rừng" trong tiếng Nhật là 森 (もり) (danh từ), 密林 (みつりん) (danh từ), 森林 (しんりん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.