TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Rửa tiếng Nhật là gì?

"rửa" trong tiếng Nhật là 洗う (あらう) (động từ).

洗(あら)う Động từ

あらうarauJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rửa, giặt.

  • あなたはもう車を洗ってしまいましたか。 Bạn đã rửa xe ô tô chưa?
  • 私はお皿を洗ってからテレビを見た。 Tôi xem TV sau khi tôi rửa bát.

Xem đầy đủ từ "洗う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rửa tiếng Nhật là gì?

"rửa" trong tiếng Nhật là 洗う (あらう) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.