TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Rất tiếng Nhật là gì?

"rất" trong tiếng Nhật là 大変 (たいへん) (phó từ), なかなか (phó từ).

大変(たいへん) Phó từ

たいへんtaihenHán Việt: ĐẠI BIẾNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất, vô cùng.

  • 彼女のアイデアは、私のアイデアとたいへん似ています。 Ý tưởng của cô ấy rất giống của tôi.
  • 彼の祖父は年の割にまだたいへん健康だ。 Ông anh ta vẫn trông rất khỏe mạnh cho dù đã có tuổi.

Xem đầy đủ từ "大変": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

なかなか Phó từ

nakanakaJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khá, rất (hơn mong đợi)

  • ギャンブルで味を占めるとなかなか止められない。 Một khi bạn đã nếm mùi cờ bạc, thì rất khó để từ bỏ nó.
  • 彼を理解することはなかなか難しい。 Thật là rất khó mà hiểu được anh ấy.

Xem đầy đủ từ "なかなか": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rất tiếng Nhật là gì?

"rất" trong tiếng Nhật là 大変 (たいへん) (phó từ), なかなか (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.