Rộ lên tiếng Nhật là gì?
"rộ lên" trong tiếng Nhật là どっと (phó từ).
どっと Phó từ
dottoJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Ồ lên (cười), rộ lên.
Câu hỏi thường gặp
Rộ lên tiếng Nhật là gì?
"rộ lên" trong tiếng Nhật là どっと (phó từ).
"rộ lên" trong tiếng Nhật là どっと (phó từ).
dottoJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Ồ lên (cười), rộ lên.
"rộ lên" trong tiếng Nhật là どっと (phó từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.