Rậm rạp tiếng Nhật là gì?
"rậm rạp" trong tiếng Nhật là 茂る (しげる) (động từ).
茂る Động từ
しげるshigeruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Rậm rạp, um tùm.
Câu hỏi thường gặp
Rậm rạp tiếng Nhật là gì?
"rậm rạp" trong tiếng Nhật là 茂る (しげる) (động từ).
"rậm rạp" trong tiếng Nhật là 茂る (しげる) (động từ).
しげるshigeruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Rậm rạp, um tùm.
"rậm rạp" trong tiếng Nhật là 茂る (しげる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.