Rồi thì tiếng Nhật là gì?
"rồi thì" trong tiếng Nhật là それから (cụm từ).
それから Cụm từ
sorekaraJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sau đó, rồi thì.
Câu hỏi thường gặp
Rồi thì tiếng Nhật là gì?
"rồi thì" trong tiếng Nhật là それから (cụm từ).
"rồi thì" trong tiếng Nhật là それから (cụm từ).
sorekaraJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sau đó, rồi thì.
"rồi thì" trong tiếng Nhật là それから (cụm từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.