Rằng tiếng Nhật là gì?
"rằng" trong tiếng Nhật là 言う (いう) (động từ).
言う Động từ
いうiuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói, rằng, gọi.
Câu hỏi thường gặp
Rằng tiếng Nhật là gì?
"rằng" trong tiếng Nhật là 言う (いう) (động từ).
"rằng" trong tiếng Nhật là 言う (いう) (động từ).
いうiuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói, rằng, gọi.
"rằng" trong tiếng Nhật là 言う (いう) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.