TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Rối loạn đa nhân cách tiếng Nhật là gì?

"rối loạn đa nhân cách" trong tiếng Nhật là 解離性同一性障害 (かいりせいどういつせいしょうがい) (danh từ).

解離性同一性障害(かいりせいどういつせいしょうがい) Danh từ

かいりせいどういつせいしょうがいkairiseidōitsuseishōgaiHán Việt: GIẢI LI TÍNH ĐỒNG NHẤT TÍNH CHƯỚNG HẠI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rối loạn đa nhân cách.

Xem đầy đủ từ "解離性同一性障害": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rối loạn đa nhân cách tiếng Nhật là gì?

"rối loạn đa nhân cách" trong tiếng Nhật là 解離性同一性障害 (かいりせいどういつせいしょうがい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.