TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ruột tiếng Nhật là gì?

"ruột" trong tiếng Nhật là 腸 (ちょう) (danh từ), 臓腑 (ぞうふ) (danh từ).

腸(ちょう) Danh từ

ちょうchōJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ruột.

Xem đầy đủ từ "腸": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

臓腑(ぞうふ) Danh từ

ぞうふzōfuHán Việt: TẠNG PHỦ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ruột.

Xem đầy đủ từ "臓腑": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ruột tiếng Nhật là gì?

"ruột" trong tiếng Nhật là 腸 (ちょう) (danh từ), 臓腑 (ぞうふ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.