Ruột tiếng Nhật là gì?
"ruột" trong tiếng Nhật là 腸 (ちょう) (danh từ), 臓腑 (ぞうふ) (danh từ).
腸 Danh từ
ちょうchōJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ruột.
臓腑 Danh từ
ぞうふzōfuHán Việt: TẠNG PHỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ruột.
Câu hỏi thường gặp
Ruột tiếng Nhật là gì?
"ruột" trong tiếng Nhật là 腸 (ちょう) (danh từ), 臓腑 (ぞうふ) (danh từ).