TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Rể tiếng Nhật là gì?

"rể" trong tiếng Nhật là 新郎 (しんろう) (danh từ), 花婿 (はなむこ) (danh từ), 婿 (むこ) (danh từ).

新郎(しんろう) Danh từ

しんろうshinrōHán Việt: TÂN LANG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rể, chú rể.

Xem đầy đủ từ "新郎": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

花婿(はなむこ) Danh từ

はなむこhanamukoHán Việt: HOA TẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rể, chú rể.

Xem đầy đủ từ "花婿": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

婿(むこ) Danh từ

むこmukoHán Việt: TẾJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rể, con rể.

Xem đầy đủ từ "婿": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rể tiếng Nhật là gì?

"rể" trong tiếng Nhật là 新郎 (しんろう) (danh từ), 花婿 (はなむこ) (danh từ), 婿 (むこ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.