TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Rải rác tiếng Nhật là gì?

"rải rác" trong tiếng Nhật là ところどころ (danh từ), 点々 (てんてん) (phó từ).

ところどころ Danh từ

tokorodokoroJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Chỗ này chỗ kia, rải rác.

Xem đầy đủ từ "ところどころ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

点々(てんてん) Phó từ

てんてんtentenHán Việt: ĐIỂM ĐIỂMJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Lác đác, rải rác.

Xem đầy đủ từ "点々": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rải rác tiếng Nhật là gì?

"rải rác" trong tiếng Nhật là ところどころ (danh từ), 点々 (てんてん) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.