Rót tiếng Nhật là gì?
"rót" trong tiếng Nhật là 注ぐ (そそぐ) (động từ), つぐ (động từ).
注ぐ Động từ
そそぐsosoguJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đổ, rót.
つぐ Động từ
tsuguJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đổ, rót.
Câu hỏi thường gặp
Rót tiếng Nhật là gì?
"rót" trong tiếng Nhật là 注ぐ (そそぐ) (động từ), つぐ (động từ).