TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Rửa tiền tiếng Nhật là gì?

"rửa tiền" trong tiếng Nhật là マネロン (danh từ), マネーロンダリング (danh từ), 資金洗浄 (しきんせんじょう) (danh từ).

マネロン Danh từ

maneron giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rửa tiền.

Xem đầy đủ từ "マネロン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

マネーロンダリング Danh từ

manērondaringu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rửa tiền.

Xem đầy đủ từ "マネーロンダリング": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

資金洗浄(しきんせんじょう) Danh từ

しきんせんじょうshikinsenjōHán Việt: TƯ KIM TẨY TỊNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rửa tiền.

Xem đầy đủ từ "資金洗浄": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rửa tiền tiếng Nhật là gì?

"rửa tiền" trong tiếng Nhật là マネロン (danh từ), マネーロンダリング (danh từ), 資金洗浄 (しきんせんじょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.