Rút ngắn tiếng Nhật là gì?
"rút ngắn" trong tiếng Nhật là 縮める (ちぢめる) (động từ).
縮める Động từ
ちぢめるchijimeruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thu ngắn, rút ngắn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rút ngắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rút ngắn tiếng Nhật là gì?
"rút ngắn" trong tiếng Nhật là 縮める (ちぢめる) (động từ).