TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Rồi tiếng Nhật là gì?

"rồi" trong tiếng Nhật là もう (phó từ), OK (オッケー) (thán từ).

もう Phó từ

mōJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đã, rồi.

  • 起きなさい、もう遅いよ。 Dậy đi, muộn rồi đó.
  • 私はここで働くのもううんざりだ。 Tôi chán làm việc ở đây rồi.

Xem đầy đủ từ "もう": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

OK Thán từ

オッケーokkēJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng ý, tốt, rồi.

Xem đầy đủ từ "OK": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rồi tiếng Nhật là gì?

"rồi" trong tiếng Nhật là もう (phó từ), OK (オッケー) (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.