TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Rỗng tiếng Nhật là gì?

"rỗng" trong tiếng Nhật là 空っぽ (からっぽ) (danh từ).

空(から)っぽ Danh từ

からっぽkarappoJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rỗng.

Xem đầy đủ từ "空っぽ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rỗng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rỗng tiếng Nhật là gì?

"rỗng" trong tiếng Nhật là 空っぽ (からっぽ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.