TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ライブ

từ thông dụng
raibu giọng máy của trình duyệt

ライブ nghĩa là trực tiếp.

Nghĩa của ライブ

Tính từ

  1. Trực tiếp.

Cách viết khác: ライヴ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ライブ

Trái nghĩa

Từ ghép có ライブ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ live (broadcasting, music, etc.)
  • Danh từ live performance; live concert
  • Tính từ đuôi na resonant (room, etc.); reverberating; echoey

Câu hỏi thường gặp

ライブ nghĩa là gì?

ライブ (tính từ) nghĩa là trực tiếp.

ライブ đọc là gì?

ライブ đọc là ライブ (romaji: raibu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.