ライブ
từ thông dụng
raibu
giọng máy của trình duyệt
ライブ nghĩa là trực tiếp.
Nghĩa của ライブ
Tính từ
- Trực tiếp.
Cách viết khác: ライヴ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ライブ
Trái nghĩa
Từ ghép có ライブ
- ライブラリー — Thư viện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ live (broadcasting, music, etc.)
- Danh từ live performance; live concert
- Tính từ đuôi na resonant (room, etc.); reverberating; echoey
Câu hỏi thường gặp
ライブ nghĩa là gì?
ライブ (tính từ) nghĩa là trực tiếp.
ライブ đọc là gì?
ライブ đọc là ライブ (romaji: raibu).