露語
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lộ ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
露語 nghĩa là tiếng nga.
Nghĩa của 露語
Danh từ
- Tiếng Nga.
Cách viết khác: ロ語
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 露語
Đồng nghĩa
Từ liên quan với 露語
Câu ví dụ với 露語
- 「その人なんて言ってたんスか?」「露語が全く通じなかったので露語でなじってやった」 "Người đó đã nói gì thế?" "Anh ta hoàn toàn mù tiếng Nga cho nên tôi mắng anh ta bằng tiếng Nga."Tatoeba #77025
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Russian (language)
Câu hỏi thường gặp
露語 nghĩa là gì?
露語 (danh từ) nghĩa là tiếng nga.
露語 đọc là gì?
露語 đọc là ろご (romaji: rogo).
Âm Hán Việt của 露語 là gì?
Âm Hán Việt của 露語 là "lộ ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.