TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ろ波器(ぱき)

ろぱきropaki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DIỆT BA KHÍ 波 ba·器 khí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “diệt ba khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

ろ波器 nghĩa là lọc.

Nghĩa của ろ波器

Danh từ

  1. Lọc.

Cách viết khác: 濾波器

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ filter; wave filter

Câu hỏi thường gặp

ろ波器 nghĩa là gì?

ろ波器 (danh từ) nghĩa là lọc.

ろ波器 đọc là gì?

ろ波器 đọc là ろぱき (romaji: ropaki).

Âm Hán Việt của ろ波器 là gì?

Âm Hán Việt của ろ波器 là "diệt ba khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.