TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

浪費(ろうひ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ろうひrōhi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÃNG PHÍ 浪 lãng·費 phí

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lãng phí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

浪費 nghĩa là lãng phí.

Nghĩa của 浪費

Danh từ

  1. Lãng phí. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 浪費

  • 私は私の時間を浪費させる人間を殺さなくてはならなない。 Ta phải giết ngươi vì đã làm lãng phí thời gian của ta.Tatoeba #2457034

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waste; extravagance

Câu hỏi thường gặp

浪費 nghĩa là gì?

浪費 (danh từ) nghĩa là lãng phí.

浪費 đọc là gì?

浪費 đọc là ろうひ (romaji: rōhi).

Âm Hán Việt của 浪費 là gì?

Âm Hán Việt của 浪費 là "lãng phí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.