浪費
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lãng phí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
浪費 nghĩa là lãng phí.
Nghĩa của 浪費
Danh từ
- Lãng phí. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 浪費
- 私は私の時間を浪費させる人間を殺さなくてはならなない。 Ta phải giết ngươi vì đã làm lãng phí thời gian của ta.Tatoeba #2457034
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ waste; extravagance
Câu hỏi thường gặp
浪費 nghĩa là gì?
浪費 (danh từ) nghĩa là lãng phí.
浪費 đọc là gì?
浪費 đọc là ろうひ (romaji: rōhi).
Âm Hán Việt của 浪費 là gì?
Âm Hán Việt của 浪費 là "lãng phí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.